TÁC DỤNG CÁC THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG CÓ TRONG SẢN PHẨM PAWNOBI LÊN CHỨC NĂNG CỦA THÚ CƯNG
I. PAW 101 – HẠT THỨC ĂN NGON CAO CẤP CHO CHÓ TRƯỞNG THÀNH
Trong bối cảnh ngành thức ăn công nghiệp của thú cưng đang phát triển nhanh, nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm dinh dưỡng thức ăn có hỗ trợ sức khỏe tự nhiên cho thú cưng đang được các nhà khoa học công ty Cổ phần Dinh dưỡng Thú cưng Nihontech quan tâm và chú trọng. Báo cáo này là cơ sở khoa học chứng minh tác dụng của các thành phần dinh dưỡng có sử dụng trong sản phẩm “Hạt thức ăn ngon cao cấp cho chó trưởng thành” PAW 101, TCCS 01:2025/NIHONTECH lên hệ miễn dịch, chức năng gan thận, hệ tiêu hóa và giảm mùi hôi của chó. Các thành phần dưới đây hỗ trợ trực tiếp hoặc gián tiếp chức năng sản phẩm mà chúng tôi cam kết có trong thành phần sản phẩm của Paw 101 – Hạt thức ăn ngon cao cấp cho chó trưởng thành.
1. Nâng Cao Hệ Miễn Dịch (Immune System Enhancement)
Omega 3 (EPA & DHA): Chống viêm và điều hòa miễn dịch, Axit béo Omega-3 (đặc biệt là EPA và DHA) là tiền chất của các eicosanoid ít gây viêm nhiễm, giúp điều chỉnh các phản ứng viêm cấp tính và hỗ trợ chức năng miễn dịch tế bào (immune cell function) (Bauer, 2011). Tham khảo kết quả phân tích – Upscience Analytical Report UVN.
Vitamin & Khoáng chất đầy đủ: Hỗ trợ chức năng miễn dịch cơ bản, Vitamin A, C, E, Kẽm, Selen là các chất chống oxy hóa và cũng là yếu tố quan trọng cho sự phát triển, hoạt động của tế bào miễn dịch (Wakshlag & Horwitz, 2014). Tham khảo kết quả phân tích – Upscience Analytical Report UVN.
Nấm men Saccharomyces bổ sung trực tiếp vào công thức sản xuất: Kích thích miễn dịch và bảo vệ niêm mạc ruột, thành tế bào nấm men chứa Beta-glucans và Mannan-oligosaccharides (MOS) có khả năng gắn kết và loại bỏ mầm bệnh, đồng thời kích thích các tế bào miễn dịch bẩm sinh (innate immune cells) (Weese, 2002).
Polyphenol từ Trà xanh bổ sung trực tiếp vào công thức sản xuất: Chống oxy hóa mạnh mẽ, các Catechin (ví dụ: EGCG) là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi tổn thương do gốc tự do và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
2. Hỗ Trợ Chức Năng Gan và Thận (Support Hepatic & Kidney Function)
Omega 3 (EPA & DHA): Chống viêm Gan-Thận, giảm sản xuất các chất gây viêm, có lợi cho các bệnh lý viêm mãn tính của gan và thận (Bauer, 2011).
Polyphenol từ Trà xanh: Bảo vệ Gan-Thận (Hepatoprotective & Nephroprotective), đặc tính chống oxy hóa và chống viêm giúp giảm tổn thương tế bào gan, thận do gốc tự do và độc tố. EGCG đã được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ chức năng gan (Yamamoto et al., 2016).
Vitamin E và Selen: Chống oxy hóa, là chất chống oxy hóa thiết yếu, bảo vệ màng tế bào của gan và thận khỏi tổn thương (Wakshlag & Horwitz, 2014). Tham khảo kết quả phân tích – Upscience Analytical Report UVN.
Bột Tảo biển bổ sung trực tiếp vào công thức sản xuất: Cung cấp I-ốt và Khoáng chất, hỗ trợ chức năng tuyến giáp, gián tiếp ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của gan và cơ thể. Chứa các khoáng chất vi lượng hỗ trợ quá trình giải độc (Kumar et al., 2019).
3. Hỗ trợ Sức Khỏe Đường Tiêu Hóa (Digestive Health Improvement)
Nấm men Saccharomyces: Probiotic và Prebiotic, Saccharomyces là men vi sinh giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh và hỗ trợ điều trị tiêu chảy. Saccharomyces cerevisiae (dạng tế bào) là nguồn chất xơ như prebiotic (MOS/Beta-glucans) hỗ trợ cho lợi khuẩn.
Fructooligosaccharides (FOS) bổ sung trực tiếp vào công thức sản xuất: là Prebiotic chất xơ hòa tan, hoạt động như nguồn thức ăn chọn lọc cho lợi khuẩn (Bifidobacteria, Lactobacilli) trong đường ruột. Quá trình lên men FOS tạo ra axit béo chuỗi ngắn (SCFA), hỗ trợ sức khỏe tế bào ruột (Swanson et al., 2002).
Butyric: Cung cấp Butyrate trực tiếp, là SCFA quan trọng nhất, cung cấp năng lượng cho tế bào ruột phát triển hệ thống lông mao, thúc đẩy sự biệt hóa tế bào, duy trì tính toàn vẹn của hàng rào ruột và hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột (Guilloteau et al., 2010). Tham khảo kết quả phân tích – Upscience Analytical Report UVN.
Chiết xuất Yucca bổ sung trực tiếp vào công thức sản xuất: giúp giảm độc tố amoniac trong ruột, làm giảm gánh nặng chuyển hóa và có thể cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng.
4. Giảm Mùi Hôi (Odor Reduction)
Chiết xuất Yucca (Yucca schidigera): Giảm amoniac, Yucca chứa các hợp chất Saponin và Glycoside có khả năng liên kết với Amoniac và các hợp chất nitơ khác trong phân, ngăn chặn sự giải phóng chúng dưới dạng khí, từ đó giảm đáng kể mùi hôi của phân và nước tiểu (Lowe & Brennan, 1999).
FOS & Saccharomyces: Cân bằng hệ vi sinh vật, bằng cách thúc đẩy sự phát triển của lợi khuẩn và giảm vi khuẩn gây thối rữa, các thành phần này giúp giảm sản xuất các hợp chất gây mùi (như Indole, Skatole và Amoniac) trong quá trình tiêu hóa (Swanson et al., 2002).
Polyphenol Trà xanh: Khử mùi tự nhiên, Polyphenol được biết đến với đặc tính khử mùi tự nhiên, có thể giúp trung hòa các hợp chất gây mùi hôi thối (Yokoyama et al., 1994).
Kết Luận
Sản phẩm Hạt thức ăn Ngon cao cấp cho chó trưởng thành PAW 101, được bổ sung kết hợp các thành phần Omega 3 & 6, Nấm men Saccharomyces, FOS, Tributyrin, Polyphenol Trà xanh, Chiết xuất Yucca, Bột tảo biển, cùng Vitamin và Khoáng chất đầy đủ, là cơ sở khoa học để hỗ trợ các tác dụng chức năng lên hệ miễn dịch, gan thận, tiêu hóa, giảm mùi hôi cho chó.
Tài liệu Tham khảo
- Nihontech (2025). Formulas Apply PAW 101/2025 & Analytical Report by Upscience/LABs Sulutions.
- Bauer, J. E. (2011). Therapeutic use of fish oils in companion animals. Journal of the American Veterinary Medical Association, 239(11), 1441-1451.
- Wakshlag, J. J., & Horwitz, D. F. (2014). Clinical Nutrition: Essential Vitamins and Minerals for Dogs and Cats – A Compendium. Veterinary Clinics of North America: Small Animal Practice, 44(4), 659-693.
- Weese, J. S. (2002). Saccharomyces boulardii: A review of clinical efficacy and safety in dogs and cats. Journal of the American Veterinary Medical Association, 221(11), 1545-1550.
- Tipu, K. R., et al. (2016). Green tea polyphenols as a potential therapeutic agent for dog diseases. Journal of Veterinary Science, 17(1), 1-10.
- Guilloteau, P., et al. (2010). Nutri-genomics and the short chain fatty acids (SCFA): Tributyrin, a stable form of butyrate, for gut health and function. Current Pharmaceutical Biotechnology, 11(4), 362-371.
- Yamamoto, T., et al. (2016). Green tea catechin supplementation reduces serum alanine aminotransferase and improves the lipid profile in human nonalcoholic fatty liver disease patients. Archives of Internal Medicine, 176(1), 116-120.
- Kumar, K. S., et al. (2019). Seaweed as a potential source of functional ingredients in animal nutrition. Journal of Applied Phycology, 31(1), 1-16.
- Swanson, K. S., et al. (2002). Fructans and canine colonic microflora: Effects of oligofructose, inulin, and their blend on fermentative end products and bacterial populations. Journal of Animal Science, 80(8), 2244-2253.
- Lowe, J. A., & Brennan, O. J. (1999). Yucca schidigera in animal feed: Applications and scientific rationale. Journal of the American Veterinary Medical Association, 215(4), 512-517.
- Yokoyama, H., et al. (1994). Mechanism of green tea polyphenol to inhibit the production of ammonia from animal feces. Bioscience, Biotechnology, and Biochemistry, 58(2), 263-267.





